every quarter
Trạng từ: - Hàng quý, ba tháng một lần: "every quarter" có nghĩa là xảy ra hoặc được thực hiện mỗi ba tháng một lần, tức là bốn lần trong một năm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, báo cáo, hoặc thanh toán định kỳ.
- (Công ty trả cổ tức hàng quý.)
- (Chúng tôi xem xét ngân sách của mình hàng quý để đảm bảo chúng tôi đi đúng hướng.)
- (Lãi suất của tài khoản tiết kiệm này được tính lãi kép hàng quý.)
"every quarter" có thể được dùng thay cho "quarterly" (hàng quý) trong văn nói hoặc viết, nhưng "quarterly" thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.
- The report is issued every quarter. (Báo cáo được phát hành hàng quý.)
- The report is issued quarterly. (Báo cáo được phát hành hàng quý.)
Trong ngữ cảnh lịch trình hoặc kế hoạch, "every quarter" có thể được dùng với các khoảng thời gian cụ thể như "the first quarter" (quý đầu tiên), "the second quarter" (quý thứ hai), v.v.
- We have team meetings every quarter, usually in the second month of the quarter. (Chúng tôi có các cuộc họp nhóm hàng quý, thường vào tháng thứ hai của quý.)
Quarterly (trạng từ/tính từ): hàng quý (dùng phổ biến hơn "every quarter" trong văn viết chính thức).
- We receive quarterly updates on the project. (Chúng tôi nhận được các bản cập nhật hàng quý về dự án.)
Every three months (trạng từ): ba tháng một lần (cách diễn đạt tương tự, ít trang trọng hơn).
- We check the equipment every three months. (Chúng tôi kiểm tra thiết bị ba tháng một lần.)
- Quarterly: hàng quý.
- Every three months: ba tháng một lần.
- Four times a year: bốn lần một năm.
On a quarterly basis: trên cơ sở hàng quý.
- The financial statements are prepared on a quarterly basis. (Các báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hàng quý.)
Per quarter: mỗi quý.
- The rent is $1,200 per quarter. (Tiền thuê là 1.200 đô la mỗi quý.)
- Every quarter không phải là một thành ngữ, nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "pay every quarter" (trả hàng quý) hoặc "report every quarter" (báo cáo hàng quý).